combining form

Học thuật
Thân thiện
combining form

A student writes the combining form "bio-" on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Dạng kết hợp: Một hình thái từ (morpheme) bị ràng buộc, không thể đứng độc lập như một từ, chỉ được sử dụng để kết hợp với các hình thái từ khác (như một từ gốc, một dạng kết hợp khác, hoặc một hậu tố) để tạo thành từ mới. Dạng kết hợp thường nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • 'Bio-' is a common combining form meaning 'life', as in 'biology' or 'biography'. ('Bio-' một dạng kết hợp phổ biến có nghĩa 'sự sống', như trong 'biology' (sinh học) hoặc 'biography' (tiểu sử).)
    • The combining form 'tele-' means 'distant', and it appears in words like 'television' and 'telephone'. (Dạng kết hợp 'tele-' có nghĩa 'xa', xuất hiện trong các từ như 'television' (truyền hình) 'telephone' (điện thoại).)
    • In medical terminology, 'hemato-' is a combining form relating to blood. (Trong thuật ngữ y học, 'hemato-' một dạng kết hợp liên quan đến máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vị trí trong từ: Một dạng kết hợp có thể đứngđầu từ (tiền tố kết hợp - initial combining form) hoặccuối từ (hậu tố kết hợp - final combining form).

    • 'Astro-' (star) is an initial combining form, as in 'astronomy'. ('Astro-' (ngôi sao) một dạng kết hợp đứng đầu, như trong 'astronomy' (thiên văn học).)
    • '-logy' (study of) is a final combining form, as in 'biology' or 'geology'. ('-logy' (nghiên cứu về) một dạng kết hợp đứng cuối, như trong 'biology' (sinh học) hoặc 'geology' (địa chất học).)
  • Phân biệt với tiền tố hậu tố thông thường: Mặc dù chức năng tương tự, dạng kết hợp thường mang ý nghĩa từ vựng cụ thể (như 'hydro-' = nước) hơn ý nghĩa ngữ pháp hoặc chức năng thuần túy như nhiều tiền tố (un-, re-) hay hậu tố (-s, -ed).

Biến thể từ gần giống
  • Bound morpheme (Hình vị bị ràng buộc): Thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ hình vị nào không thể đứng riêng như một từ (bao gồm cả dạng kết hợp, tiền tố, hậu tố).
  • Root (Từ gốc): Phần từ cốt lõi mang ý nghĩa chính của một từ. Một từ gốc có thể hình vị tự do (như 'play') hoặc hình vị bị ràng buộc (như 'ceive' trong 'receive', 'deceive').
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Các thuật ngữ mô tả gần nghĩa có thể : "thành tố kết hợp", "hình thái ghép".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
combining form

A student writes the combining form "bio-" on the chalkboard.

Noun
  1. (ngôn ngữ học)dạng kết hợp.